Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lao động chân tay


[lao động chân tay]
manual labour
Sống bằng lao động chân tay
To subsist on manual labour
Chống tư tưởng coi khinh lao động chân tay
To combat looking down upon manual labour
Ngưá»i lao động chân tay
Manual labourer/worker; blue-collar worker


Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web cá»§a bạn
© Copyright 2006-2026 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.