Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
lo ngại


[lo ngại]
be worried, concerned, apprehensive, fearful
sức khoẻ của ông ấy rất đáng lo ngại
his health is indeed precarious



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.