Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
lycopod


noun
primitive evergreen moss-like plant with spores in club-shaped strobiles
Syn:
club moss, club-moss
Hypernyms:
fern ally
Hyponyms:
shining clubmoss, Lycopodium lucidulum, alpine clubmoss, Lycopodium alpinum, fir clubmoss,
mountain clubmoss, little clubmoss, Lycopodium selago, ground pine, Christmas green, spikemoss,
spike moss, little club moss
Member Holonyms:
Lycopsida, class Lycopsida, Lycopodiate, class Lycopodiate
Part Meronyms:
cone, strobilus, strobile

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.