Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Lycopodiales


noun
lower vascular plants coextensive with the family Lycopodiaceae;
in some classifications includes the Selaginellaceae and Isoetaceae
Syn:
order Lycopodiales
Hypernyms:
plant order
Member Holonyms:
Lycopsida, class Lycopsida, Lycopodiate, class Lycopodiate
Member Meronyms:
Lycopodiaceae, family Lycopodiaceae, clubmoss family


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.