Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
mishpachah


noun
(Yiddish) the entire family network of relatives by blood or marriage (and sometimes close friends)
- she invited the whole mishpocha
Syn:
mishpocha
Topics:
Yiddish
Hypernyms:
kin, kin group, kinship group, kindred, clan, tribe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.