moelleux
 | [moelleux] |  | tính từ | |  | mềm mại, êm ái | |  | Etoffe moelleuse | | vải mềm mại | |  | Voix moelleuse | | giọng nói êm ái | |  | êm dịu, dịu | |  | Vin moelleux | | rượu nho vị dịu |  | phản nghĩa Dur, raide, sec |  | danh từ giống đực | |  | tính mềm mại | |  | Danseur qui a du moelleux | | người nhảy múa mềm mại | |  | tính êm dịu, vị dịu | |  | Vin qui a du moelleux | | rượu nho vị dịu |
|
|