mote
mote | [mout] |  | danh từ | |  | bụi, hạt bụi | |  | to see a mote in another's eye | |  | nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình) |
/mout/
danh từ
bụi, hạt bụi !to see a mote in another's eye
nhìn thấy khuyết điểm của người dù chỉ bằng hạt bụi (mà không nhìn thấy khuyết điểm của mình)
|
|