mutin
tính từ
nghịch ngợm, láu lĩnh
    Enfant mutin đứa bé nghịch ngợm
phản nghĩa
    Docile
(từ cũ, nghĩa cũ) chống đối
danh từ
kẻ chống đối, kẻ nổi loạn


Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Từ điển emoticons | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net | http://vdict.co