Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhật xạ


[nhật xạ]
Solar radiation.
Phép đo nhật xạ
Actinometry.



Solar radiation
Phép đo nhật xạ Actinometry


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.