Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nhậu



verb
to drink wine

[nhậu]
to drink (wine, beer)
ép ai nhậu
To force drink on somebody
Tôi biết là nó nhậu nhiều, nhưng đâu đến nỗi nhiều như thế!
I knew he drank a lot but not that much/not to that extent!



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.