notification
notification | [,noutifi'kei∫n] |  | danh từ | |  | (hành động) khai báo (một trường hợp sinh đẻ, chết, ca bệnh hay lây.....) | |  | There have been no more notifications of cholera cases in the last week | | tuần qua không có thêm ca bệnh dịch tả nào được khai báo |
/,noutifi'keiʃn/
danh từ
sự báo, sự khai báo; sự thông báo
|
|