Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
notoriety


/,noutə'raiəti/

danh từ

trạng thái rõ ràng, trạng thái hiển nhiên, trạng thái ai cũng biết

(thường), (nghĩa xấu) người nổi danh, người ai cũng biết



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.