Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
novateur


[novateur]
tính từ
đổi mới, canh tân
Esprit novateur
óc đổi mới
danh từ giống đực
nhà canh tân
phản nghĩa Conservateur, imitateur, réactionnaire, rétrograde.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.