nằm
verb
to lie down
 | [nằm] |  | động từ. | |  | lie (down) | |  | nằm viện | | go to hospical | |  | sleep, be aslieep | |  | đi nằm | | go to bed | |  | be (in) | |  | cái đó nằm trong kế hoạch của chúng tôi | | it is in our plan | |  | have sexual intercourse (with) | |  | lay (dowm) | |  | lodge | |  | nằm sương gối đất | | no shelter, homeless | |  | nằm vạ nằm vật | |  | lie down anywhere |
|
|