Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ocean trip


noun
an act of traveling by water
Syn:
voyage
Derivationally related forms:
voyage (for: voyage)
Hypernyms:
water travel, seafaring
Hyponyms:
cruise, sail, maiden voyage


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.