|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
omissible
omissible | [ou'misibl] |  | tính từ | |  | có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ...) | |  | omissible word | | có thể bỏ đi một từ |
/ou'misibl/
tính từ
có thể bỏ sót, có thể bỏ quên, có thể bỏ đi (một từ...)
|
|
|
|