Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
ostracoderm


noun
extinct fish-like jawless vertebrate having a heavily armored body;
of the Paleozoic
Hypernyms:
jawless vertebrate, jawless fish, agnathan
Member Holonyms:
Ostracodermi, order Ostracodermi


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.