parlor-boarder
parlor-boarder | ['pɑ:lə,bɔ:də] | | Cách viết khác: | | parlour-boarder |  | ['pɑ:lə,bɔ:də] |  | danh từ | |  | học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng |
/'pɑ:lə,bɔ:də/ (parlour-boarder) /'pɑ:lə,bɔ:də/
boarder) /'pɑ:lə,bɔ:də/
danh từ
học sinh lưu trú ở ngay gia đình ông hiệu trưởng
|
|