Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
pleb




pleb
[bleb]
danh từ
(the plebs) (số nhiều) quần chúng
(từ lóng) như plebeian


/bleb/

danh từ
(từ lóng), ((viết tắt) của plebeian) người bình dân, người thuộc tầng lớp nghèo

Related search result for "pleb"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.