Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
poppy





poppy


poppy

A poppy is a delicate flower.

['pɔpi]
danh từ
(thực vật học) cây anh túc (mọc hoang dại hoặc được gieo trồng, có hoa đỏ rực, có nước (như) sữa, hạt đen nhỏ)
the opium poppy
cây thuốc phiện
poppy fields
(thuộc ngữ) những cánh đồng trồng anh túc


/'pɔpi/

danh từ
(thực vật học) cây thuốc phiện

Related search result for "poppy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2018 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.