Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
premix


noun
a commercially prepared mixture of dry ingredients (Freq. 3)
Syn:
mix
Hypernyms:
concoction, mixture, intermixture
Hyponyms:
ready-mix, self-rising flour, self-raising flour


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.