Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
press agent


noun
someone employed to arrange publicity (for a firm or a public figure)
Syn:
publicity man, public relations man, PR man
Hypernyms:
publicist, publicizer, publiciser


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.