Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quadruped




quadruped


quadruped

A quadruped is an animal that walks on four legs. Dogs and cats are quadrupeds. Many dinosaurs, such as Triceratops, were quadrupeds.

['kwɔdruped]
danh từ
(động vật học) động vật có bốn chân
tính từ
(động vật học) có bốn chân


/'kwɔdruped/

danh từ
(động vật học) thú bốn chân

tính từ
(động vật học) có bốn chân

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "quadruped"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.