|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quantization
quantization | [,kwɔnti'zei∫n] |  | danh từ | |  | (vật lý) sự lượng tử hoá | |  | space quantization | | sự lượng tử hoá không gian |
(vật lí) sự lượng tử hoá
/,kwɔnti'zeiʃn/
danh từ
(vật lý) sự lượng tử hoá space quantization sự lượng tử hoá không gian
|
|
|
|