Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Pháp (Vietnamese French Dictionary)
queo


tordu
Cái thước queo
une règle tordue
recroquevillé; pelotonné
Chết queo
mort recoquevillé
Khô queo
sec et recroquevillé
Nằm queo
se coucher tout pelotonné
bẻ queo
faussé; défiguré



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.