Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
rapporteur


[rapporteur]
tính từ
hay mách
Phản nghĩa Discret
danh từ giống đực
người báo cáo, báo cáo viên
người hay mách
(toán học) thước đo góc



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.