|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rareripe
rareripe | ['reəraip] | | Cách viết khác: | | rathe-ripe |  | ['reiðraip] |  | tính từ | |  | chín sớm, chín trước mùa, có sớm (hoa quả) (như) rathe |
/'reəraip/ (rathe-ripe) /'reiðraip/
ripe) /'reiðraip/
tính từ
chín sớm, chín trước mùa
|
|
|
|