Tra từ
Dịch Nguyên Câu
Học từ vựng
Học Anh Văn
Tiếng Hàn
English Test
Tiếng Anh ABC
Bộ gõ
Anh - Việt
Anh - Việt II
Việt - Anh
Pháp - Việt
Việt - Pháp
Trung - Viet
Việt - Trung
Hán - Việt
Hàn - Việt
Việt - Hàn
Nhật - Việt
Việt - Nhật
Đức - Việt
Việt - Đức
Nga - Việt
Việt - Nga
Séc - Việt
Na-uy - Việt
Ý - Việt
Tây B.Nha - Việt
Việt - Tây B.Nha
Bồ Đ.Nha - Việt
Hàn - Anh
Anh - Hàn
Trung - Anh
Anh - Trung
Anh - Thailand
Thailand - Anh
Oxford Learner
LongMan
WordNet
Chuyên ngành
Anh - Việt - Anh
Việt - Việt
Tất cả - Việt
Tất cả - Anh
Recent words
haunted
koa
evidence
thú vị
nhà ăn
투척
kneeling position
戍
inventional
cognitive
wildlife
cao hơn
light
nhút nhát
slinky
formalisation
embody
chief of state
dastardly
phấn son
tabula rasa
confinement
feed
passport
titter
mango
realism
r\realism
['riəlizm]
danh từ
chủ nghĩa hiện thực
(triết học) thuyết duy thực
▼ Từ liên quan / Related words
Từ trái nghĩa / Antonyms:
unreality
irreality
Từ đồng nghĩa / Synonyms:
Platonism
naturalism
naive realism
reality
realness
pragmatism
Plugin từ diển cho Firefox
|
Từ điển cho Toolbar IE
|
Tra cứu nhanh cho IE
|
Vndic bookmarklet
|
Từ điển emoticons
|
Học từ vựng
|
Vndic trên web của bạn
© Copyright 2006-2011 VNDIC.net, all rights reserved.
http://vndic.net
|
http://vdict.co