recognizability
recognizability | [,rekəgnaizə'biləti] | | Cách viết khác: | | recognisability |  | [,rekəgnaizə'biləti] |  | danh từ | |  | tính có thể công nhận, tính có thể thừa nhận | |  | tính có thể nhận ra |
/,rekəgnaizə'biliti/
danh từ
tính có thể công nhận, tính có thể thừa nhận
tính có thể nhận ra
|
|