Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
relive




relive
[,ri:'liv]
ngoại động từ
hồi tưởng, nhớ lại những gì đã trải qua
relive horrors of war
hồi tưởng lại những cảnh khủng khiếp của chiến tranh


/'reliʃ/

nội động từ
sống lại, hồi sinh

Related search result for "relive"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.