Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
repercer


[repercer]
ngoại động từ
đục lại, khoét lại, giùi lại
chạm lộng
Repercer un bijou
chạm lộng một đồ trang sức



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.