Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ruột thừa



noun
(Anat) appendix

[ruột thừa]
vermiform appendix; appendix
(nhờ bác sĩ ) mổ ruột thừa chưa?
Have you had your appendix out?
Chứng viêm ruột thừa
Appendicitis



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.