Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Sabbath


noun
a day of rest and worship: Sunday for most Christians;
Saturday for the Jews and a few Christians;
Friday for Muslims (Freq. 1)
Derivationally related forms:
sabbatical, Sabbatarian
Hypernyms:
rest day, day of rest

Related search result for "sabbath"
  • Words pronounced/spelled similarly to "sabbath"
    sabbath sabot

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.