Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
saw-wrest




saw-wrest
['sɔ:'rest]
Cách viết khác:
saw-set
['sɔ:'set]
như saw-set


/'sɔ:set/ (saw-wrest) /'sɔ:rest/
wrest) /'sɔ:rest/

danh từ
giũa rửa cưa; cái mở cưa

Related search result for "saw-wrest"
  • Words contain "saw-wrest" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    bóp méo vít

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.