Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
scrutinise




ngoại động từ
nhìn chăm chú, nhìn kỹ; xem xét kỹ lưỡng, nghiên cứu cẩn thận



scrutinise
['skru:tinaiz]
Cách viết khác:
scrutinize
['skru:tinaiz]
như scrutinize



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.