Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
seed catalogue


noun
a list advertising seeds and their prices
Syn:
seed catalog
Hypernyms:
catalog, catalogue


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.