Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
shrink-wrap


noun
the clinging transparent plastic film that is used to shrinkwrap something
Hypernyms:
film, plastic film


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.