 | couper transversalement; trancher. |
|  | Siết chũm cau |
| trancher les têtes de noix d'arec. |
|  | (cũng viết xiết) serrer |
|  | Siết tay ai |
| serrer les mains de quelqu'un; |
|  | Siết đinh vít |
| serrer une vis. |
|  | enserrer. |
|  | Siết một mảnh kim loại trong mỏ cặp |
| enserrer une pièce métal dans un étau. |