Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
smallmouth bass


noun
1. flesh of smallmouth bass
Hypernyms:
freshwater bass, bass
Part Holonyms:
smallmouth, smallmouthed bass, smallmouth black bass, smallmouthed black bass, Micropterus dolomieu
2. a variety of black bass;
the angle of the jaw falls below the eye
Syn:
smallmouth, smallmouthed bass, smallmouth black bass, smallmouthed black bass, Micropterus dolomieu
Hypernyms:
black bass


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.