Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
souari nut


noun
1. large South American evergreen tree trifoliate leaves and drupes with nutlike seeds used as food and a source of cooking oil
Syn:
souari, souari tree, Caryocar nuciferum
Hypernyms:
tree
Member Holonyms:
Caryocar, genus Caryocar
2. a large nutlike seed of a South American tree
Hypernyms:
edible nut
Part Holonyms:
souari, souari tree, Caryocar nuciferum


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.