Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spectroscopy




spectroscopy
[spek'trɔskəpi]
danh từ
(vật lý) phổ học, quang phổ học


/spek'trɔskəpi/

danh từ
(vật lý) phổ học, quang phổ học

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "spectroscopy"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.