|
Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spectrum ![](images/dict/s/spectrum.gif)
spectrum![](img/dict/02C013DD.png) | ['spektrəm] | ![](img/dict/46E762FB.png) | danh từ, số nhiều spectra, spectrums | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | hình ảnh | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | (vật lý) phổ, quang phổ | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | solar spectrum | | quang phổ mặt trời | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | prismatic spectrum | | quang phổ lăng kính | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | loạt những dải âm thanh tương tự quang phổ | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | một dãy đầy đủ, một chuỗi rộng | | ![](img/dict/9F47DE07.png) | covering the whole spectrum of ability | | bao quát toàn bộ phạm vi năng lực | | ![](img/dict/CB1FF077.png) | sự phân bố theo độ lớn, sự phân bố theo tính chất |
phổ, hàm phổ, mật độ phổ; đồ thị của hàm phổ
s. of a function phổ của một hàm
s. of a transformation phổ của một phép biến đổi
absorption s. phổ hút thu
continuous s. (giải tích) phổ liên tục
direct s. (đại số) phổ thẳng
energy s. phổ năng lượng
hereditary s. (giải tích) phỉi di truyền
integrated s. (điều khiển học) hàm phổ, đồ thị hàm phổ
inverse s. phổ ngược
line s. (vật lí) phổ vạch
mixed s. phổ hỗn tạp
power s. phổ năng lượng
point s. phổ điểm, phổ rời rạc
residual s. phổ dư
simple s. phổ đơn
/'spektrəm/
danh từ, số nhiều spectra
hình ảnh
(vật lý) phổ, quang phổ solar spectrum quang phổ mặt trời prismatic spectrum quang phổ lăng kính
|
|
Related search result for "spectrum"
-
Words contain "spectrum" in its definition in Vietnamese - English dictionary:
quang phổ phổ
|
|