Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
sports meeting


noun
a meeting at which a number of athletic contests are held
Syn:
meet
Derivationally related forms:
meet (for: meet)
Hypernyms:
athletic contest, athletic competition, athletics
Hyponyms:
gymkhana, race meeting, regatta, swimming meet, swim meet, track meet
Part Meronyms:
track and field


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.