Chuyển bộ gõ

Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
squeeze box

a portable box-shaped free-reed instrument;
the reeds are made to vibrate by air from the bellows controlled by the player
accordion, piano accordion
free-reed instrument, keyboard instrument
Part Meronyms:
piano keyboard, fingerboard, clavier

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.