Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
streaked


adjective
marked with or as if with stripes or linear discolorations (Freq. 2)
- streaked hair
- fat legs and dirty streaky faces
Syn:
streaky
Similar to:
patterned
Derivationally related forms:
streak (for: streaky)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.