Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
styrene


noun
a colorless oily liquid;
the monomer for polystyrene
Syn:
cinnamene, phenylethylene, vinylbenzene
Hypernyms:
vinyl polymer, vinyl resin, polyvinyl resin
Hyponyms:
polystyrene


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.