Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
surly


adjective
inclined to anger or bad feelings with overtones of menace (Freq. 1)
- a surly waiter
- an ugly frame of mind
Syn:
ugly
Similar to:
ill-natured
Derivationally related forms:
surliness

Related search result for "surly"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.