Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
sân



noun
yard, courtyard, court
ground, course

[sân]
yard; courtyard; ground; court; course
Nhà bếp nhìn ra sân
The kitchen looks out onto the courtyard
Ngay giữa sân
Right in the middle of the yard
Sân đối phương
Away ground
hatred



Giá»›i thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ Ä‘iển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Há»c từ vá»±ng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.