Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tabard




tabard
['tæbə:d]
danh từ
áo khoác ngắn có huy hiệu
áo choàng phụ nữ, trẻ em
(sử học) áo mặc ngoài, áo giáp của hiệp sĩ


/'tæbəd/

danh từ
(sử học) áo choàng
áo khoác ngoài áo giáp (của kỵ sĩ)

Related search result for "tabard"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.