Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
tail rotor


noun
rotor consisting of a rotating airfoil on the tail of a single-rotor helicopter;
keeps the helicopter from spinning in the direction opposite to the rotation of the main rotor
Syn:
anti-torque rotor
Hypernyms:
rotor


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.